tươi khô

Học thuật
Thân thiện
tươi khô

Một người nông dân đang thu hoạch lúa tươi khô trên cánh đồng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mô tả trạng thái tươi mới khô ráo: "tươi khô" một từ ghép Hán Việt, trong đó "tươi" chỉ sự tươi tốt, mới mẻ, đầy sức sống, "khô" chỉ sự khô héo, cạn kiệt, không còn sức sống. Khi kết hợp, từ này thường được hiểu sự đối lập giữa hai trạng thái sống chết, thịnh vượng suy tàn.
    • Chỉ sự thăng trầm, biến đổi: "tươi khô" còn dùng để nói về sự thay đổi, sự được mất, hay vòng tuần hoàn của cuộc sống, từ lúc hưng thịnh đến lúc suy vong.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cuộc đời lúc tươi khô, đừng thất bại nản chí. (Cuộc đời lúc thịnh suy, đừng thất bại nản chí.)
    • Vạn vật trong trời đất đều tuân theo quy luật tươi khô. (Vạn vật trong trời đất đều tuân theo quy luật sinh diệt, hưng suy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lẽ tươi khô": đạo , quy luật về sự thịnh suy, sống chết.

    • Con người cần thấu hiểu lẽ tươi khô của tạo hóa. (Con người cần thấu hiểu quy luật hưng suy của tạo hóa.)
  • "kiếp tươi khô": kiếp sống với đầy đủ những thăng trầm, vinh nhục.

    • Trải qua kiếp tươi khô, ông ấy đã rút ra nhiều bài học quý giá. (Trải qua kiếp sống đầy thăng trầm, ông ấy đã rút ra nhiều bài học quý giá.)
Biến thể từ gần giống
  • Thịnh suy (tính từ): chỉ sự hưng thịnh suy vong, thường dùng cho vận mệnh của một gia tộc, triều đại hay quốc gia.

    • Vận nước lúc thịnh suy. (Vận nước lúc hưng thịnh suy vong.)
  • Bỉ thái (tính từ): từ ghép Hán Việt, "bỉ" xấu, khốn cùng, "thái" tốt, hanh thông; chỉ sự đổi thay giữa cảnh ngộ xấu tốt.

    • Cuộc đời lắm nỗi bỉ thái. (Cuộc đời nhiều lúc thăng trầm, lúc khốn cùng lúc hanh thông.)
Từ đồng nghĩa
  • Hưng vong: sự hưng thịnh diệt vong.
  • Sinh tử: sống chết.
  • Được mất: được mất, thành công thất bại.
Thành ngữ liên quan
  • Tươi đó rồi khô đó: thành ngữ dân gian, ý nói sự thay đổi nhanh chóng, khi thì tươi tốt phồn vinh, khi thì khô héo tiêu điều; nhấn mạnh tính bấp bênh, không ổn định của sự vật.
    • Cuộc đời buôn bán, tươi đó rồi khô đó, khó lường trước được. (Cuộc đời buôn bán, lúc lên lúc xuống, khó lường trước được.)
tươi khô

Một người nông dân đang thu hoạch lúa tươi khô trên cánh đồng.

  1. ý nói sự sống chết hay sự giàu nghèo